vỡ tiếng

vỡ tiếng

Giọng của cậu bé bắt đầu vỡ tiếng khi cậu hát.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hiện tượng giọng nói của trẻ em thay đổi khi đến tuổi dậy thì: "vỡ tiếng" chỉ quá trình giọng nói của trẻ em, đặc biệt trai, trở nên trầm hơn, khàn hơn không ổn định do sự phát triển của thanh quản trong giai đoạn dậy thì. Đây một hiện tượng sinh lý tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con trai tôi đang trong giai đoạn vỡ tiếng, giọng nói lúc trầm lúc bổng. (Con trai tôi đang trải qua quá trình thay đổi giọng nóituổi dậy thì, giọng không ổn định.)
    • Khi vỡ tiếng, các em thường cảm thấy ngượng ngùng giọng nói thay đổi thất thường. (Trong thời kỳ giọng nói thay đổi, các em thường xấu hổ giọng lúc trầm lúc cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỡ tiếng" trong ngữ cảnh mô tả quá trình: thường được dùng để nói về sự thay đổi giọng nóituổi dậy thì, đặc biệt trai.
    • Thầy giáo nhận thấy các học sinh nam bắt đầu vỡ tiếng sau kỳ nghỉ hè. (Thầy giáo nhận thấy các học sinh nam đã trải qua sự thay đổi giọng nói sau kỳ nghỉ hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỡ giọng (động từ): thay đổi giọng nói do mệt mỏi hoặc bệnh , khác với "vỡ tiếng" hiện tượng sinh lý tự nhiên.

    • Sau khi hát quá nhiều, ấy bị vỡ giọng tạm thời. (Sau khi hát quá nhiều, giọng nói của ấy bị hỏng tạm thời.)
  • Dậy thì (danh từ): giai đoạn phát triển cơ thể, trong đó hiện tượng vỡ tiếng.

    • Tuổi dậy thì lúc trẻ em trải qua nhiều thay đổi, bao gồm cả vỡ tiếng. (Tuổi dậy thì lúc trẻ em trải qua nhiều thay đổi, bao gồm cả sự thay đổi giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Thay đổi giọng: mô tả chung về sự biến đổi của giọng nói.
  • Giọng vỡ: cách nói ngắn gọn về giọng nói đang trong quá trình thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Vỡ tiếng như vịt đực: thành ngữ dân gian so sánh giọng nói khàn, ồm ồm của trẻ vỡ tiếng với tiếng kêu của vịt đực.
    • Cậu vỡ tiếng như vịt đực, nghe rất buồn cười. (Giọng nói của cậu thay đổi, trở nên khàn ồm ồm, nghe rất hài hước.)